đắt vợ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhiều cô gái ưa thích, muốn kết hôn: "đắt vợ" chỉ tình trạng một người đàn ông được nhiều phụ nữ trẻ coi là đối tượng hấp dẫn để lấy làm chồng. Từ này thường mang sắc thái hài hước, thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy vừa giàu vừa đẹp trai nên rất đắt vợ. (Anh ấy được nhiều cô gái muốn lấy.)
- Ở làng này, thằng Tèo nổi tiếng đắt vợ vì chăm chỉ và hiền lành. (Tèo là người được nhiều cô gái ưa thích để kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đắt vợ" thường dùng trong văn nói: không phổ biến trong văn viết trang trọng.
- Ngày xưa ông nội tôi cũng đắt vợ lắm, nhiều cô theo đuổi. (Dùng để kể chuyện hài hước về quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Đắt chồng (tính từ): được nhiều người đàn ông ưa thích, muốn cưới (dành cho phụ nữ).
- Cô ấy xinh đẹp và giỏi giang nên đắt chồng. (Cô ấy là đối tượng hấp dẫn để lấy chồng.)
Hút hồn (tính từ): có sức quyến rũ mạnh mẽ, thu hút sự chú ý (thường dùng cho cả nam và nữ).
- Anh ấy có nụ cười hút hồn. (Nụ cười của anh ấy làm người khác say mê.)
Từ đồng nghĩa
- Có sức hút: thu hút sự chú ý và yêu mến.
- Được lòng: được người khác yêu quý, ưa thích.
Thành ngữ liên quan
- Đắt như tôm tươi: rất được ưa chuộng, bán chạy (thường dùng cho hàng hóa, nhưng có thể ám chỉ sự hấp dẫn của một người).
- Anh ấy đắt như tôm tươi trong mắt các cô gái. (Anh ấy rất được các cô gái ưa thích.)